Tìm thấy: 45439.241. PHẠM XUÂN KÝ
Phép cộng, phép trừ số thập phân/ Phạm Xuân Ký: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Toán; Giáo án;
242. PHẠM THỊ NGỌC HIẾU
Cách suy luận (Ren-sâm Rít): Bài 7: Hành trình khám phá sự thật (Truyện trinh thám) - Đọc - Năm học: 2024-2025/ Phạm Thị Ngọc Hiếu: biên soạn; trường THCS Võ Xán.- 2024.- (Chân trời sáng tạo)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Ngữ văn; Bài giảng;
243. VŨ THỊ THU
Unit 10: Our houses in the future - Lesson 7/ Vũ Thị Thu: biên soạn; THCS Bạch Đằng.- 2026
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;
244. ĐỖ THỊ HƯỜNG
Sự sống trên trái đất/ Đỗ Thị Hường: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Lịch sử; Địa lý; Giáo án;
245. VŨ THỊ THU
Unit 10: Our houses in the future - Lesson 6/ Vũ Thị Thu: biên soạn; THCS Bạch Đằng.- 2026
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;
246. PHẠM VĂN HUẦN
Tiêu dùng thông minh/ Phạm Văn Huần: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Giáo dục công dân; Giáo án;
247. NGUYỄN THỊ NGUYỆT HẠNH
Phép nhân, phép chia, số thập phân/ Nguyễn Thị Nguyệt Hạnh: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Toán; Giáo án;
248. NGUYỄN THỊ NGUYỆT HẠNH
Đèn điện/ Nguyễn Thị Nguyệt Hạnh: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Công nghệ; Giáo án;
249. TRƯƠNG QUỐC HĂNG
Định dạng văn bản/ Trương Quốc Hăng: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tin học; Giáo án;
250. BÙI THỊ HẢI YẾN
Bài: Bà tôi/ Bùi Thị Hải Yến: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Ngữ văn; Giáo án;
251. NGUYỄN THỊ LIỄU
Unit 8: Shopping (Tiết 62,63,64,65,66,67,68)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2026
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
252. NGUYỄN THỊ LIỄU
Unit 7: Environmental Protection (Tiết 55,56,57,58,59,60,61)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2026
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
253. NGUYỄN THỊ LIỄU
Unit 6: Lifestyles (Tiết 40,41,42,43,44,45,46)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
254. NGUYỄN THỊ LIỄU
Unit 5: Our Customs and Traditions (Tiết 33,34,35,36,37,38,39)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
255. NGUYỄN THỊ LIỄU
Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam (Tiết 26,27,28,29,30,31,32)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
256. NGUYỄN THỊ LIỄU
Unit 3: Teenagers (Tiết 15,16,17,18,19,20,21)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
257. NGUYỄN THỊ LIỄU
Unit 2: Life in the countryside (Tiết 8,9,10,11,12,13,14)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
258. NGUYỄN THỊ LIỄU
Unit 1: Leisure Time (Tiết 1,2,3,4,5,6,7)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;